Tin ngành

Lịch Sử Anime Nhật Bản: Từ Những Thước Phim Đầu Tiên Đến Kỷ Nguyên Toàn Cầu

Bài viết này đi theo trình tự thời gian của anime Nhật Bản - từ những phim thử nghiệm đầu tiên, tới lúc anime truyền hình định hình nhịp phát sóng hàng tuần, rồi tới bước chuyển sang kỹ thuật số. Hiểu được mạch này, bạn sẽ hiểu vì sao số lượng tranh gốc còn tồn tại là một con số đóng.

Lịch Sử Anime Nhật Bản: Từ Những Thước Phim Đầu Tiên Đến Kỷ Nguyên Toàn Cầu

Mỗi bộ anime mới bạn xem trên nền tảng streaming hôm nay đều nối về một mạch đã kéo dài hơn một trăm năm. Và với người sưu tầm tranh anime gốc, trong mạch đó có một mốc đặc biệt quan trọng: năm mà tấm cel vẽ tay dừng lại.

Bài viết này đi theo trình tự thời gian của anime Nhật Bản — từ những phim thử nghiệm đầu tiên, tới lúc anime truyền hình định hình nhịp phát sóng hàng tuần, rồi tới bước chuyển sang kỹ thuật số. Hiểu được mạch này, bạn sẽ hiểu vì sao số lượng tranh gốc còn tồn tại là một con số đóng.

Từ những phim thử nghiệm đầu tiên tới nay, hoạt hình Nhật Bản đã đi qua hơn một thế kỷ.

Khởi đầu: những phim thử nghiệm quanh năm 1917

Những tác phẩm hoạt hình Nhật Bản đầu tiên xuất hiện vào khoảng năm 1917, do vài tác giả thực hiện độc lập với nhau. Các phim này thường chỉ dài vài phút, lấy đề tài từ truyện dân gian hoặc tình huống gây cười đơn giản, và được làm theo lối thủ công gần như một xưởng nhỏ.

Phần lớn tác phẩm giai đoạn này đã mất trong chiến tranh và động đất Kanto, số còn lại rất ít. Vì vậy nói cho chặt, giai đoạn đầu của hoạt hình Nhật chủ yếu được đời sau biết tới qua tư liệu chứ không qua hình ảnh.

Trước và sau chiến tranh: từ phim ngắn tới phim dài

Thập niên 1930 và 1940, việc làm hoạt hình dần chuyển từ xưởng cá nhân sang ê-kíp có tổ chức. Trong thời chiến, Nhật Bản sản xuất một số phim hoạt hình mang tính tuyên truyền, trong đó Momotarō: Umi no Shinpei (1945) được xem là phim hoạt hình dài đầu tiên của Nhật.

Bước ngoặt thật sự đến vào năm 1956, khi Toei Doga được thành lập, đánh dấu việc Nhật Bản bắt đầu làm hoạt hình theo lối công nghiệp. Hakujaden ra mắt năm 1958 là phim hoạt hình màu dài đầu tiên của Nhật, cũng là tác phẩm đầu tiên được xuất khẩu ra nước ngoài ở quy mô lớn.

Quy trình sản xuất tới giai đoạn này đã định hình: hoạ sĩ genga vẽ các khung then chốt, hoạ sĩ douga hoàn thiện nét và bổ sung khung chuyển tiếp, sau đó bộ phận tô màu chuyển nét lên tấm cel rồi tô tay, cuối cùng đặt chồng lên nền vẽ tay và chụp từng khung. Bộ quy trình này được dùng suốt hơn bốn mươi năm sau đó.

Năm 1963: anime truyền hình thay đổi mọi thứ

Tetsuwan Atom của Tezuka Osamu bắt đầu phát sóng hàng tuần trên truyền hình từ năm 1963. Ảnh hưởng của sự kiện này lên cả ngành khó mà nói quá.

Truyền hình đồng nghĩa với chu kỳ phát sóng cố định và ngân sách hạn chế. Để kịp giao phim trong điều kiện đó, các xưởng phát triển một lối làm được gọi là limited animation: giảm số bản vẽ mỗi giây, để một bản vẽ giữ nguyên trong hai tới ba khung; dùng nhiều cảnh tĩnh kết hợp chuyển động máy quay; tập trung cử động vào miệng và mắt nhân vật.

Cách làm này hay bị hiểu là cắt xén cho rẻ, nhưng thực tế nó đã tạo nên ngôn ngữ hình ảnh riêng của anime — nhịp tĩnh kéo dài rồi bùng ra đột ngột chính là từ đây mà có. Nó cũng ảnh hưởng trực tiếp tới số lượng cel: một tập anime truyền hình hai mươi phút cần hàng nghìn tấm, nhưng vẫn ít hơn nhiều so với hoạt hình vẽ đủ khung.

Kỹ thuật cel định hình từ thập niên 1950 và được dùng suốt hơn bốn mươi năm.

Thập niên 1970 – 1980: mở rộng đề tài và khán giả

Bước vào thập niên 1970, khán giả của anime không còn chỉ là trẻ em. Space Battleship Yamato (1974) và Mobile Suit Gundam (1979) đưa cốt truyện phức tạp cùng quan hệ nhân vật nhiều tầng vào phương tiện này, và nuôi lớn lứa khán giả trưởng thành đầu tiên.

Thập niên 1980 là giai đoạn sản lượng và kỹ thuật cùng đi lên. Sau thành công của Nausicaä (1984), Miyazaki Hayao và Takahata Isao thành lập Studio Ghibli năm 1985. Akira (1988) với mật độ vẽ và độ mượt rất cao đã đưa danh tiếng của hoạt hình Nhật ra quốc tế thêm một bậc.

Về mặt sưu tầm, hai thập niên này để lại lượng tranh gốc đáng kể, và nhiều tác phẩm tới nay vẫn có lượng khán giả ổn định — đây cũng là lý do cel của giai đoạn này thường có nhu cầu cao trên thị trường.

Thập niên 1990: thời hoàng kim, cũng là giai đoạn cel trọn vẹn cuối cùng

Tác phẩm thập niên 1990 chiếm tỉ trọng khá lớn trên thị trường sưu tầm hiện nay. Sailor Moon (1992), Neon Genesis Evangelion (1995), Pokémon (1997) — những bộ này không chỉ có ảnh hưởng lớn ở Nhật mà cũng chính là lứa phim đến với khán giả Việt Nam qua màn hình tivi.

Với nhiều người sưu tầm Việt, điểm này rất quan trọng: những bộ phim họ xem hồi nhỏ phần lớn được làm trong giai đoạn ấy, và hình ảnh của chúng khi đó thật sự được dựng nên từ từng tấm cel vẽ tay.

Nếu bạn muốn biết một tấm cel được làm ra thế nào và khác gì genga hay douga, có thể đọc trước Tranh cel animation là gì? Cẩm nang sưu tầm tranh anime gốc từ A-Z và Genga là gì?

Chuyển sang kỹ thuật số: điểm kết của một thời kỳ

Cuối thập niên 1990, các xưởng phim Nhật lần lượt chuyển sang tô màu kỹ thuật số. Động cơ khá thực tế: tô màu số không cần lưu trữ và vận chuyển lượng lớn phim nhựa, chi phí sửa thấp, và không còn chuyện màu chưa khô hay bụi bám lên mặt cel.

Ghibli bắt đầu dùng kỹ thuật số ở một số phần trong Mononoke Hime (1997) rồi mở rộng dần. Quá trình chuyển đổi của cả ngành kéo dài vài năm, và tới đầu những năm 2000 thì lối làm dựa trên cel gần như đã rút khỏi các tác phẩm mới.

Đáng nhắc tới là Sazae-san — bộ anime truyền hình dài hơi này giữ kỹ thuật cel lâu nhất, tới tận năm 2013 mới chuyển sang số, và thường được xem là anime truyền hình cuối cùng dùng cel.

Kết quả của bước chuyển này chính là tiền đề cho toàn bộ hoạt động sưu tầm tranh anime gốc hôm nay: số lượng cel tồn tại trên thế giới sẽ không tăng thêm nữa. Bất kỳ bộ phim nào ra mắt hôm nay, dù được yêu thích tới đâu, cũng không để lại một tấm phim vẽ tay nào.

Cuối thập niên 1990 tới đầu 2000, ngành hoàn tất việc chuyển từ phim nhựa sang kỹ thuật số.

Từ 2000 tới nay: toàn cầu hoá và streaming

Sau khi số hoá, cách anime lan ra thế giới lại thay đổi lần nữa. DVD rồi các nền tảng streaming khiến tác phẩm đến với khán giả nước ngoài gần như cùng lúc với Nhật. Spirited Away (2001) đoạt giải tại các liên hoan phim quốc tế, nâng vị thế chung của phương tiện này thêm một bậc.

Về mặt sản xuất, công cụ số mở ra khả năng biểu đạt mới, nhưng cũng làm khái niệm "bản gốc" thay đổi. Quy trình hôm nay vẫn tạo ra genga và bảng thiết kế vẽ tay — phần bút chì trên giấy không biến mất — nhưng thành phẩm sau khi tô màu thì không còn tồn tại ở dạng vật thể.

Nói cách khác: tác phẩm hôm nay vẫn có thể có genga, nhưng sẽ không bao giờ có cel nữa. Đây cũng là lý do độ khan hiếm của hai loại tranh gốc này đang đi theo hai hướng khác nhau.

Đoạn lịch sử này có ý nghĩa gì với việc sưu tầm

  1. Khung thời gian là xác định. Cel dùng để quay phim đến từ khoảng thập niên 1950 tới đầu những năm 2000, cộng thêm Sazae-san kéo dài tới 2013.
  2. Số lượng chỉ giảm chứ không tăng. Hư hỏng, thất lạc và lão hoá tự nhiên sẽ tiếp tục làm giảm số bản còn tồn tại.
  3. Nhu cầu tập trung ở phim thập niên 1990. Vì đây là ký ức tuổi thơ của lớp khán giả ba, bốn mươi tuổi hiện nay.
  4. Genga ở tình thế khác. Genga vẽ tay vẫn tồn tại sau khi số hoá, nên độ khan hiếm không đóng lại như cel.

Phim thập niên 1990 chính là lứa mà nhiều khán giả Việt Nam xem trên tivi thời nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

Phim hoạt hình Nhật đầu tiên ra đời năm nào?

Hiện được cho là vào khoảng năm 1917, do vài tác giả thực hiện độc lập. Do chiến tranh và động đất, tác phẩm giai đoạn này thất lạc gần hết, số còn lại rất ít.

Vì sao anime không vẽ 24 hình mỗi giây như hoạt hình Mỹ?

Điều này bắt nguồn từ điều kiện làm anime truyền hình những năm 1960. Để kịp chu kỳ phát sóng với ngân sách hạn chế, ngành phát triển lối limited animation, để một bản vẽ giữ trong hai tới ba khung. Về sau nó trở thành một phần tạo nên nhịp riêng của anime.

Cel chính thức ngừng dùng từ năm nào?

Không có một mốc thống nhất. Các xưởng chuyển đổi rải rác từ cuối thập niên 1990 tới đầu những năm 2000. Sazae-san giữ kỹ thuật cel lâu nhất, tới năm 2013 mới chuyển sang số.

Anime bây giờ còn bản vẽ tay không?

Còn. Genga và bảng thiết kế vẽ chì vẫn tồn tại, chỉ có phần tô màu và ghép hình là chuyển lên máy tính, nên không còn tạo ra thành phẩm vật thể như cel.

Cel của thời kỳ nào được ưa chuộng nhất?

Nhìn chung nhu cầu tập trung ở phim thập niên 1980 và 1990, vì lứa phim này có lượng khán giả ổn định. Nhưng giá cụ thể vẫn phụ thuộc vào độ nổi tiếng của bộ phim và mức quan trọng của cảnh phim.

Ở Việt Nam có xem được tranh gốc từ những thời kỳ này không?

Có. ANI MART trưng bày tác phẩm từ nhiều thời kỳ và nhiều bộ phim khác nhau, xem gần được rồi mới quyết định.

Khi đã nắm được dòng thời gian này, việc sưu tầm không còn chỉ là "mua một tấm tranh đẹp". Mỗi tấm cel bạn cầm trên tay đều đến từ một giai đoạn sản xuất đã khép lại — độ khan hiếm của nó không phải lời quảng cáo, mà là sự thật do chính đoạn lịch sử này để lại.

ANI MART — không gian trưng bày tranh anime gốc đầu tiên tại Việt Nam

Xem bộ sưu tập đang trưng bày·Lịch mở cửa & đường đi·Liên hệ đặt lịch tham quan


Xem bản đầy đủ · Tin tức