Tin ngành

Genga là gì? Phân biệt genga, douga và cel trong sản xuất anime

Bài viết này sẽ tách riêng chi tiết cả ba khái niệm cốt lõi: genga, douga và cel. Bạn sẽ hiểu rõ từng loại có hình thức thế nào, đóng vai trò gì trong dây chuyền làm phim, cũng như lý do vì sao mỗi nhóm người sưu tầm lại dành sự ưu tiên cho một dòng tác phẩm riêng.

Genga là gì? Phân biệt genga, douga và cel trong sản xuất anime

Nếu bạn đã xem qua bài viết nhập môn về tranh cel, thắc mắc tiếp theo rất thường gặp sẽ là: Tại sao cùng thuộc một bộ phim, có tác phẩm lại là tấm bóng kính tô màu rực rỡ, nhưng có bức lại chỉ là nét chì mộc mạc trên giấy? Và quan trọng hơn, vì sao mức giá giữa chúng lại chênh lệch nhau nhiều đến vậy?

Câu trả lời nằm chính ở vị trí của chúng trong quy trình sản xuất một bộ anime. Bài viết này sẽ tách riêng chi tiết cả ba khái niệm cốt lõi: genga, dougacel. Bạn sẽ hiểu rõ từng loại có hình thức thế nào, đóng vai trò gì trong dây chuyền làm phim, cũng như lý do vì sao mỗi nhóm người sưu tầm lại dành sự ưu tiên cho một dòng tác phẩm riêng.

Genga: vẽ chì trên giấy, mép giấy thường có số khung và ghi chú của hoạ sĩ

Genga là gì

Genga (原画) dịch sát là "nguyên hoạ" bản vẽ chính do hoạ sĩ chủ chốt thực hiện. Trong một cảnh phim, genga xác định những tư thế và biểu cảm then chốt: khung hình ngay trước khi nhân vật quay đầu, khung hình bàn tay lên tới điểm cao nhất, khung hình biểu cảm chuyển hẳn. Phần chuyển động ở giữa không do hoạ sĩ genga vẽ.

Về hình thức, genga là bản chì trên giấy. Trên mặt giấy thường thấy số khung, ghi chú thời lượng, lời nhắn cho công đoạn sau, và đôi khi cả nét sửa của chính hoạ sĩ vẽ lệch một lần rồi không xoá, vẽ thẳng một nét khác bên cạnh. Với không ít người sưu tầm, chính những dấu vết đó mới là phần giá trị nhất.

Một điểm cần nói rõ: một cảnh phim thường có nhiều hơn một tấm genga, và không nhất thiết do cùng một người vẽ. Một tập anime được chia cho nhiều hoạ sĩ genga phụ trách các cảnh khác nhau đây cũng là lý do nét vẽ trong cùng một tập có thể khác nhau đôi chút.

Douga là gì

Douga (動画) là bản vẽ trung gian. Công đoạn này làm hai việc: can lại nét genga cho sạch, và bổ sung những khung chuyển tiếp còn thiếu giữa các tấm genga để chuyển động liền mạch.

Vì vậy nét của douga sạch hơn genga rất nhiều không còn nét thăm dò, không có vết sửa, ghi chú cũng ít. Chính bản nét sạch này mới được chuyển sang phim nhựa. Nói cách khác, douga là cây cầu giữa genga và cel.

Về mặt sưu tầm, douga thường có mức giá thấp hơn genga và cel. Lý do dễ hiểu: nó không mang ý nghĩa "nét đầu tiên từ tay hoạ sĩ" như genga, cũng không có màu và hình ảnh hoàn chỉnh như cel. Nhưng ưu điểm là ngưỡng giá thấp, khá hợp lý cho người mới bắt đầu.

Cel nằm ở cuối chuỗi

Cel là thành phẩm của quy trình: nét douga được chuyển lên tấm phim nhựa trong suốt, sau đó tô màu bằng tay ở mặt sau. Tấm cel đã tô màu được đặt chồng lên nền vẽ tay rồi chụp từng khung, và đó chính là hình ảnh khán giả thấy trên màn hình.

Có thể gói lại quan hệ ba loại trong một câu: genga là ý tưởng chuyển động, douga là bản nét hoàn thiện, cel là thành phẩm đã lên phim.

Từ trái sang: genga (ý tưởng bằng chì) → douga (bản can nét sạch) → cel (đã tô màu)

Dưới đây là cách trình bày bóc tách từng loại theo dạng danh sách mục, vừa trực quan, dễ so sánh mà không cần dùng khung bảng, đọc rất thoáng và tự nhiên:


1. Genga (原画 - Bản vẽ gốc)

Vị trí trong quy trình: Nằm ở khâu đầu tiên, dùng để định hình chuyển động chính (keyframe).

Chất liệu: Giấy vẽ chuyên dụng.

Dụng cụ thể hiện: Vẽ bằng bút chì; thường có thêm các nét chì màu xanh lá, đỏ để đánh dấu phân tầng chuyển động và bóng đổ.

Màu sắc: Không tô màu hoàn thiện.

Ghi chú kỹ thuật: Dày đặc nhất. Chứa đầy đủ số thứ tự khung hình, thời lượng, mũi tên chỉ hướng cùng lời dặn cho khâu sau.

Tình trạng lên sóng: Chưa lên màn hình (đóng vai trò là bản phác thảo cấu trúc).

Tính độc bản: Duy nhất.

Mặt bằng giá: Mức trung bình đến cao.


2. Douga (動画 - Bản vẽ chuyển động/trung gian)

Vị trí trong quy trình: Nằm ở khâu thứ hai, dùng để can lại nét sạch từ genga và vẽ bù các khung hình chuyển động ở giữa (in-between).

Chất liệu: Giấy vẽ mỏng/giấy can.

Dụng cụ thể hiện: Đi nét gọn gàng bằng bút chì hoặc mực.

Màu sắc: Không tô màu (chỉ có nét viền).

Ghi chú kỹ thuật: Ít hơn genga, chủ yếu ghi số thứ tự khung hình để tiện ráp nối.

Tình trạng lên sóng: Chưa lên màn hình (là bước đệm trung gian để chuyển nét lên bóng kính).

Tính độc bản: Duy nhất.

Mặt bằng giá: Mức thấp hơn so với hai loại còn lại, dễ tiếp cận nhất.


3. Cel (セル - Tranh bóng kính thành phẩm)

Vị trí trong quy trình: Công đoạn cuối cùng của khâu thủ công, là thành phẩm hoàn chỉnh được đưa trực tiếp lên bàn chụp/máy quay.

Chất liệu: Phim nhựa trong suốt (celluloid / acetate).

Dụng cụ thể hiện: Nét viền được chuyển sang mặt trước; màu sơn chuyên dụng được tô thủ công bằng tay ở mặt sau.

Màu sắc: Đầy đủ màu sắc hoàn chỉnh.

Ghi chú kỹ thuật: Gần như không có, chỉ gồm các lỗ định vị bấm ở mép tấm phim và mã số phân cảnh nhỏ.

Tình trạng lên sóng: Đã lên màn hình hình ảnh bạn thấy trên tivi chính là tác phẩm này được quay lại.

Tính độc bản: Duy nhất.

Mặt bằng giá: Mức trung bình đến cao nhất (tùy thuộc vào độ nổi tiếng của nhân vật và phân cảnh).

Cột "mặt bằng giá" chỉ là tình huống chung. Một tấm douga từ phân đoạn nổi tiếng hoàn toàn có thể cao hơn một tấm cel từ cảnh chuyển tiếp. Độ quan trọng của bộ phim và của cảnh phim thường ảnh hưởng nhiều hơn bản thân loại tác phẩm.


Cách phân biệt khi cầm tận tay

Cầm một bức tranh trên tay, bạn chỉ mất chừng vài giây là biết ngay nó thuộc loại nào nếu để ý 4 điểm sau:

  1. Chạm vào chất liệu: Nếu là giấy, đó chắc chắn là genga hoặc douga; còn nếu là tấm phim nhựa trong suốt, đích thị là tranh cel. Ngay thao tác đầu tiên này đã giúp bạn khoanh vùng được một nửa.
  2. Xem lớp màu: Tranh cel bắt buộc phải có màu, và điểm đặc trưng là màu được tô ở mặt sau. Nhìn mặt trước bạn sẽ thấy đường nét viền, lật mặt sau lại sẽ thấy rõ độ cộm và độ dày của lớp sơn.
  3. Soi các nét ghi chú: Nếu là bản giấy chi chít chữ viết tay, mũi tên, có nét chì tẩy xóa hay vẽ đè lên sửa thì hầu hết là genga. Ngược lại, nếu đường nét sạch bong, gọn gàng, gần như không có ghi chú linh tinh thì đó là douga.
  4. Kiểm tra lỗ bấm định vị: Cả tranh cel lẫn bản vẽ giấy đều có hàng lỗ bấm ở mép để họa sĩ khớp các lớp lại với nhau. Nếu các lỗ này trùng khít vị trí, chứng tỏ chúng thuộc về cùng một phân cảnh.

Một lưu ý cực kỳ quan trọng:

Thị trường hiện nay có một dòng gọi là "cel sao chép" (reproduction cel). Đây là loại được in lại từ bản gốc lên phim nhựa rồi tô màu, thường sản xuất vào thời kỳ đó để làm đồ lưu niệm hoặc phục vụ triển lãm chứ không phải bản vẽ gốc dùng để đưa lên máy quay. Khi tìm mua, bạn cứ hỏi thẳng người bán điểm này; một địa chỉ uy tín, làm việc đàng hoàng chắc chắn sẽ giải thích minh bạch ngay từ đầu.

Mỗi loại phù hợp với người sưu tầm nào

Người thích genga

Điều họ coi trọng là "gần bàn tay hoạ sĩ nhất". Vết hằn của bút chì, chỗ tẩy, dòng ghi chú viết vội tất cả là bằng chứng vật lý cho việc vài chục năm trước có một người ngồi ở bàn làm việc và vẽ ra nó. Genga còn một đặc điểm nữa là tĩnh chỉ có nét, không màu, đóng khung lên gần với cảm giác của một bản ký hoạ.

Genga đóng khung cho cảm giác gần với một bản ký hoạ, tĩnh và tiết chế

Người thích cel

Họ muốn hình ảnh hoàn chỉnh. Cel có màu, có bố cục, nếu ghép được nền vẽ tay cùng thời thì treo lên tường là một bức tranh trọn vẹn. Với người gắn việc sưu tầm vào ký ức tuổi thơ, cel là lựa chọn trực tiếp nhất vì đó đúng là khung hình từng thấy trên màn hình.

Người thích douga

Một phần là người mới muốn thử với ngân sách thấp. Phần khác thật sự thích vẻ đẹp của bản nét sạch. Cũng có người sưu tầm cố ý gom đủ genga, douga và cel của cùng một cảnh để trưng bày trọn quy trình sản xuất bộ ba như vậy thường thuyết phục hơn nhiều so với một tác phẩm đơn lẻ.

Những điều nên hỏi rõ trước khi mua

  1. Tác phẩm thuộc bộ phim nào, tập bao nhiêu? Một nơi làm việc uy tín sẽ trả lời được chính xác thông tin này, hoặc nếu không rõ nguồn gốc họ cũng sẽ nói thẳng ngay từ đầu chứ không ậm ừ.
  2. Tác phẩm thuộc loại nào?genga, douga, cel nguyên bản hay cel sao chép (reproduction)? Yếu tố này mang tính sống còn, quyết định trực tiếp bức tranh nằm ở phân khúc giá nào.
  3. Có kèm tranh nền gốc (background) hay không? Chi tiết này cực kỳ quan trọng đối với tranh cel, vì một bức cel đi liền với đúng tranh nền gốc của cảnh quay đó sẽ có giá trị cao hơn hẳn.
  4. Tình trạng bảo quản thực tế ra sao? Với bản vẽ giấy, hãy kiểm tra xem giấy có bị ố vàng, giòn gãy hay gấp nếp không; còn với tranh cel, cần soi kỹ xem tấm nhựa có bị cong vênh, bạc màu hay lớp sơn mặt sau có dấu hiệu bong tróc hay không.
  5. Tranh đã đóng khung chưa và dùng loại kính gì? Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ tác phẩm khi bạn mang về treo.

(Riêng về kỹ thuật đóng khung, chọn kính chống tia UV và cách bảo quản tranh bền đẹp qua năm tháng, bạn có thể tham khảo thêm bài viết Đóng khung và bảo quản tranh anime gốc. Còn nếu tò mò về cách thức vận hành của các phiên đấu giá tranh gốc, hãy đón đọc bài Lịch sử anime Nhật Bản nhé).

Xem bản đầy đủ · Tin tức